Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 1 - 7.1, mean 2.9 °C (based on 414 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.7500 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00603 (0.00290 - 0.01252), b=3.14 (2.96 - 3.32), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.53 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 111 [43, 252] mg/100g; Iron = 0.42 [0.19, 0.96] mg/100g; Protein = 17.3 [15.0, 19.5] %; Omega3 = 0.638 [0.254, 1.788] g/100g; Selenium = 9.96 [4.19, 25.33] μg/100g; VitaminA = 32.2 [8.6, 110.7] μg/100g; Zinc = 0.866 [0.547, 1.514] mg/100g (wet weight);