Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 16 - 18.3, mean 17.6 °C (based on 34 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01148 (0.00639 - 0.02064), b=3.01 (2.85 - 3.17), in cm total length, based on LWR estimates for this species & Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.0 ±0.0 se; based on diet studies.
Generation time: 2.0 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 1
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (K=0.55).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 27.7 [11.9, 50.7] mg/100g; Iron = 0.241 [0.131, 0.450] mg/100g; Protein = 18.6 [17.4, 19.9] %; Omega3 = 0.32 [0.17, 0.64] g/100g; Selenium = 6.83 [3.00, 16.03] μg/100g; VitaminA = 49.2 [10.5, 227.2] μg/100g; Zinc = 0.702 [0.435, 1.125] mg/100g (wet weight);