Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 7.4 - 19.5, mean 10.8 °C (based on 1350 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00631 (0.00542 - 0.00734), b=3.07 (3.03 - 3.11), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.3 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (tm=3; tmax=7.5).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (36 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 101 [50, 218] mg/100g; Iron = 1.03 [0.48, 1.81] mg/100g; Protein = 18.4 [17.0, 19.8] %; Omega3 = 0.299 [0.131, 0.591] g/100g; Selenium = 26.1 [14.2, 54.2] μg/100g; VitaminA = 19.6 [6.5, 57.8] μg/100g; Zinc = 0.842 [0.581, 1.189] mg/100g (wet weight); based on
nutrient studies.