Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 0.1 - 6.6, mean 2.3 °C (based on 657 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5625 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00603 (0.00290 - 0.01252), b=3.14 (2.96 - 3.32), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.8 ±0.2 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 4.5 - 14 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (22 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 53.8 [22.1, 115.6] mg/100g; Iron = 0.332 [0.152, 0.712] mg/100g; Protein = 17.4 [15.2, 19.6] %; Omega3 = 0.648 [0.285, 1.816] g/100g; Selenium = 17.9 [8.2, 40.8] μg/100g; VitaminA = 21.7 [6.1, 70.4] μg/100g; Zinc = 0.633 [0.416, 1.051] mg/100g (wet weight);