Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 19.7 - 29.1, mean 24.2 °C (based on 266 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5156 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01148 (0.00468 - 0.02819), b=2.98 (2.76 - 3.20), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.50 se; based on food items.
Generation time: 4.4 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 1
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Rất thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là hơn 14 năm (k = 0.25; tmax = 10.75; tm = 3.92; Fec = 1).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate to high vulnerability (50 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 7.27 [0.83, 109.36] mg/100g; Iron = 0.396 [0.033, 4.161] mg/100g; Protein = 20.6 [15.3, 25.9] %; Omega3 = 0.0736 [, ] g/100g; Selenium = 29 [6, 147] μg/100g; VitaminA = 30.9 [2.6, 334.1] μg/100g; Zinc = 0.769 [0.049, 8.696] mg/100g (wet weight);