Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 16.8 - 21.2, mean 18 °C (based on 100 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01479 (0.00671 - 0.03258), b=3.08 (2.89 - 3.27), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.0 ±0.00 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (44 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 26.4 [10.9, 44.1] mg/100g; Iron = 0.537 [0.298, 0.976] mg/100g; Protein = 18.9 [17.6, 20.3] %; Omega3 = 0.112 [0.060, 0.216] g/100g; Selenium = 16.4 [7.1, 38.1] μg/100g; VitaminA = 21.7 [4.3, 99.6] μg/100g; Zinc = 0.871 [0.552, 1.419] mg/100g (wet weight);