Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 3.3 - 13, mean 4.6 °C (based on 398 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5626 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00102 (0.00046 - 0.00225), b=3.06 (2.88 - 3.24), in cm total length, based on all LWR estimates for this body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.42 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Rất thấp, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là hơn 14 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (39 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 29.5 [6.8, 122.8] mg/100g; Iron = 0.473 [0.154, 1.263] mg/100g; Protein = 1.43 [0.00, 5.32] %; Omega3 = 0.391 [0.142, 1.126] g/100g; Selenium = 10.3 [3.2, 43.0] μg/100g; VitaminA = 40.3 [6.9, 239.0] μg/100g; Zinc = 0.692 [0.342, 1.504] mg/100g (wet weight);