Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 18.4 - 28.9, mean 23.2 °C (based on 278 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5625 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00631 (0.00265 - 0.01501), b=3.11 (2.90 - 3.32), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.3 ±0.8 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (28 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 145 [85, 260] mg/100g; Iron = 1.08 [0.68, 1.72] mg/100g; Protein = 18 [17, 19] %; Omega3 = 0.153 [0.085, 0.267] g/100g; Selenium = 50.4 [25.9, 101.8] μg/100g; VitaminA = 38.5 [14.4, 107.8] μg/100g; Zinc = 1.01 [0.72, 1.42] mg/100g (wet weight);