Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 15.3 - 21.5, mean 17.2 °C (based on 22 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01778 (0.00800 - 0.03953), b=3.00 (2.82 - 3.18), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.45 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 84.9 [40.3, 129.8] mg/100g; Iron = 0.74 [0.44, 1.24] mg/100g; Protein = 18.2 [16.9, 19.4] %; Omega3 = 0.138 [0.080, 0.236] g/100g; Selenium = 31.1 [15.5, 61.7] μg/100g; VitaminA = 151 [42, 522] μg/100g; Zinc = 1.29 [0.85, 1.85] mg/100g (wet weight);