Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 0.4 - 9.1, mean 3.4 °C (based on 3305 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5156 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00059 (0.00030 - 0.00116), b=3.14 (2.96 - 3.32), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.1 ±0.4 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Assuming fecundity > 100).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): High vulnerability (60 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 16.7 [9.7, 37.5] mg/100g; Iron = 0.412 [0.206, 0.836] mg/100g; Protein = 17.4 [15.1, 19.8] %; Omega3 = 0.376 [0.157, 1.018] g/100g; Selenium = 36.5 [15.4, 82.9] μg/100g; VitaminA = 9.95 [1.98, 51.99] μg/100g; Zinc = 0.27 [0.17, 0.41] mg/100g (wet weight);