Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 20.3 - 29.1, mean 26.1 °C (based on 200 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5312 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01000 (0.00520 - 0.01924), b=2.97 (2.80 - 3.14), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.7 ±0.25 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Assuming tm=1 and Fec 100-1000).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (12 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 82.9 [47.2, 125.0] mg/100g; Iron = 0.688 [0.441, 1.054] mg/100g; Protein = 18.7 [17.6, 19.6] %; Omega3 = 0.129 [0.087, 0.193] g/100g; Selenium = 22.1 [13.5, 38.2] μg/100g; VitaminA = 120 [41, 341] μg/100g; Zinc = 1.82 [1.31, 2.45] mg/100g (wet weight);