Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.2 - 28.9, mean 27.7 °C (based on 214 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01023 (0.00477 - 0.02194), b=3.01 (2.83 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.3 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 256 [123, 636] mg/100g; Iron = 1.31 [0.64, 2.56] mg/100g; Protein = 18.2 [16.2, 20.0] %; Omega3 = 0.163 [0.065, 0.363] g/100g; Selenium = 26.5 [10.9, 59.6] μg/100g; VitaminA = 123 [32, 461] μg/100g; Zinc = 3.21 [1.96, 4.93] mg/100g (wet weight);