Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 1.8 - 17, mean 10.8 °C (based on 471 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01047 (0.00620 - 0.01768), b=3.07 (2.93 - 3.21), in cm total length, based on LWR estimates for this species & Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.38 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 106 [32, 328] mg/100g; Iron = 0.635 [0.236, 1.948] mg/100g; Protein = 17 [15, 19] %; Omega3 = 0.761 [0.243, 2.172] g/100g; Selenium = 11.5 [3.7, 33.9] μg/100g; VitaminA = 95.9 [12.9, 742.8] μg/100g; Zinc = 0.869 [0.439, 1.873] mg/100g (wet weight);