Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.7 - 28.8, mean 27.7 °C (based on 228 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00955 (0.00426 - 0.02142), b=3.10 (2.91 - 3.29), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (15 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 174 [90, 339] mg/100g; Iron = 1.15 [0.62, 2.29] mg/100g; Protein = 18.1 [15.3, 20.2] %; Omega3 = 0.264 [0.153, 0.463] g/100g; Selenium = 39.3 [20.4, 81.1] μg/100g; VitaminA = 37.5 [10.4, 146.9] μg/100g; Zinc = 1.24 [0.86, 2.04] mg/100g (wet weight);