Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.1 - 29.3, mean 28.4 °C (based on 2768 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.03631 (0.01540 - 0.08559), b=2.88 (2.69 - 3.07), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.5 ±0.20 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 134 [60, 335] mg/100g; Iron = 1.16 [0.54, 2.69] mg/100g; Protein = 17.9 [15.6, 20.1] %; Omega3 = 0.11 [0.05, 0.23] g/100g; Selenium = 32.3 [14.8, 75.5] μg/100g; VitaminA = 46.7 [12.0, 192.6] μg/100g; Zinc = 2.2 [1.4, 3.5] mg/100g (wet weight);