Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25.4 - 29.3, mean 28.4 °C (based on 2793 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5002 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01288 (0.00626 - 0.02652), b=3.02 (2.85 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.8 ±0.7 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 113 [56, 274] mg/100g; Iron = 0.78 [0.39, 2.03] mg/100g; Protein = 18.1 [16.2, 20.1] %; Omega3 = 0.252 [0.104, 0.702] g/100g; Selenium = 22.5 [10.7, 55.2] μg/100g; VitaminA = 193 [64, 561] μg/100g; Zinc = 1.71 [1.14, 2.50] mg/100g (wet weight);