Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 26.6 - 29.3, mean 28.5 °C (based on 2366 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01259 (0.00497 - 0.03190), b=3.04 (2.82 - 3.26), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.4 ±0.45 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 112 [68, 198] mg/100g; Iron = 0.895 [0.565, 1.414] mg/100g; Protein = 18.7 [17.6, 19.7] %; Omega3 = 0.16 [0.10, 0.26] g/100g; Selenium = 21.2 [12.0, 40.2] μg/100g; VitaminA = 232 [83, 620] μg/100g; Zinc = 1.7 [1.2, 2.4] mg/100g (wet weight);