Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 0.9 - 7.4, mean 3.4 °C (based on 877 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.7500 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00955 (0.00411 - 0.02221), b=3.07 (2.86 - 3.28), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.0 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (K=0.24-0.34; tm=4; tmax=8).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (33 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 67 [20, 203] mg/100g; Iron = 0.523 [0.197, 1.651] mg/100g; Protein = 16.9 [15.0, 18.7] %; Omega3 = 0.529 [0.179, 1.535] g/100g; Selenium = 16 [5, 48] μg/100g; VitaminA = 77.8 [10.3, 643.1] μg/100g; Zinc = 0.755 [0.380, 1.665] mg/100g (wet weight);