Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 27.5 - 29, mean 28 °C (based on 111 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5312 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01413 (0.00621 - 0.03212), b=3.00 (2.81 - 3.19), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 433 [159, 1,121] mg/100g; Iron = 2.02 [1.03, 3.94] mg/100g; Protein = 17.2 [15.2, 19.0] %; Omega3 = 0.273 [0.144, 0.536] g/100g; Selenium = 38 [18, 90] μg/100g; VitaminA = 58.1 [16.7, 204.3] μg/100g; Zinc = 2.04 [1.31, 3.17] mg/100g (wet weight);