Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25 - 29, mean 28 °C (based on 866 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.7500 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00741 (0.00347 - 0.01582), b=3.09 (2.91 - 3.27), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.3 ±0.4 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 154 [68, 299] mg/100g; Iron = 0.817 [0.398, 1.595] mg/100g; Protein = 17.8 [15.8, 19.5] %; Omega3 = 0.106 [0.045, 0.206] g/100g; Selenium = 28.3 [12.6, 66.3] μg/100g; VitaminA = 141 [37, 513] μg/100g; Zinc = 2.19 [1.40, 3.30] mg/100g (wet weight);