Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 0.4 - 8.5, mean 3.1 °C (based on 420 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.6255 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00129 (0.00051 - 0.00326), b=2.98 (2.75 - 3.21), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.48 se; based on food items.
Generation time: 5.4 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 1
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (K=0.20; tmax=9;).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate to high vulnerability (50 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 36.8 [21.4, 62.1] mg/100g; Iron = 0.32 [0.19, 0.54] mg/100g; Protein = 18.7 [16.4, 20.7] %; Omega3 = 0.439 [0.247, 0.728] g/100g; Selenium = 19.1 [10.2, 35.5] μg/100g; VitaminA = 12.9 [3.9, 41.6] μg/100g; Zinc = 0.527 [0.387, 0.735] mg/100g (wet weight);