>
Siluriformes (Catfishes) >
Schilbeidae (Schilbid catfishes)
Etymology: Eutropiichthys: Greek, eutropheia = well fed + Greek, ichthys = fish (Ref. 45335).
More on author: Hamilton.
Môi trường: môi trường / vùng khí hậu / Mức độ sâu / phạm vi phân phối
Sinh thái học
; nước ngọt; thuộc về nước lợ tầng nổi; di cư trong nước ngọt (Ref. 51243). Tropical
Asia: Pakistan, India, Bangladesh, Nepal, Myanmar and Thailand.
Chiều dài lúc trưởng thành đầu tiên / Bộ gần gũi / Khối lượng (Trọng lượng) / Tuổi
Chín muồi sinh dục: Lm 14.0  range ? - ? cm
Max length : 38.2 cm TL con đực/không giới tính; (Ref. 94839); Khối lượng cực đại được công bố: 1.4 kg (Ref. 4833)
Mô tả ngắn gọn
Khóa để định loại | Hình thái học | Sinh trắc học
Found in rivers, canals and tidal waters. Feed on small fish and insects. Oviparous, eggs are unguarded (Ref. 205). An excellent food fish.
Vòng đời và hành vi giao phối
Chín muồi sinh dục | Sự tái sinh sản | Đẻ trứng | Các trứng | Sự sinh sản | Ấu trùng
Distinct pairing (Ref. 205).
Talwar, P.K. and A.G. Jhingran, 1991. Inland fishes of India and adjacent countries. Volume 2. A.A. Balkema, Rotterdam, i-xxii + 543-1158, 1 pl. (Ref. 4833)
Tình trạng Sách đỏ IUCN (Ref. 130435: Version 2025-2 (Global))
Mối đe dọa đối với con người
Harmless
Sử dụng của con người
Các nghề cá: tính thương mại; cá để chơi: đúng
Các công cụ
Báo cáo đặc biệt
Tải xuống XML
Các nguồn internet
Ước tính dựa trên mô hình
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5078 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00603 (0.00475 - 0.00765), b=2.99 (2.92 - 3.06), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.9 ±0.63 se; based on food items.
Generation time: 1.2 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 1
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (K>0.5).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (20 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 298 [124, 647] mg/100g; Iron = 0.965 [0.377, 3.545] mg/100g; Protein = 16.5 [14.5, 18.8] %; Omega3 = 0.162 [0.084, 0.309] g/100g; Selenium = 26.1 [11.5, 62.7] μg/100g; VitaminA = 23.5 [9.3, 65.4] μg/100g; Zinc = 1.46 [1.00, 2.09] mg/100g (wet weight); based on
nutrient studies.