Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 23.8 - 29.3, mean 27.1 °C (based on 188 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5005 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00575 (0.00255 - 0.01297), b=3.06 (2.87 - 3.25), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.8 ±0.7 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 188 [94, 361] mg/100g; Iron = 1.04 [0.59, 1.82] mg/100g; Protein = 18.3 [17.1, 19.4] %; Omega3 = 0.123 [0.064, 0.235] g/100g; Selenium = 27.3 [11.9, 63.4] μg/100g; VitaminA = 241 [85, 709] μg/100g; Zinc = 1.99 [1.25, 2.93] mg/100g (wet weight);