Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 24.1 - 27.6, mean 26.7 °C (based on 14 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.03631 (0.01540 - 0.08559), b=2.88 (2.69 - 3.07), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.1 ±0.3 se; based on size and trophs of closest relatives
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 97.1 [44.6, 227.2] mg/100g; Iron = 0.939 [0.463, 2.159] mg/100g; Protein = 18.1 [15.8, 20.3] %; Omega3 = 0.127 [0.062, 0.249] g/100g; Selenium = 35.5 [17.3, 78.3] μg/100g; VitaminA = 51.8 [14.6, 194.9] μg/100g; Zinc = 1.62 [1.05, 2.41] mg/100g (wet weight);