Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 25 - 29.3, mean 28.1 °C (based on 1947 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.01413 (0.00708 - 0.02818), b=2.96 (2.78 - 3.14), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 2.7 ±0.30 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 127 [72, 206] mg/100g; Iron = 0.853 [0.537, 1.312] mg/100g; Protein = 18.6 [17.6, 19.6] %; Omega3 = 0.147 [0.093, 0.227] g/100g; Selenium = 21.1 [12.5, 37.7] μg/100g; VitaminA = 133 [46, 384] μg/100g; Zinc = 2.14 [1.50, 2.94] mg/100g (wet weight);