Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 15.6 - 25, mean 20.3 °C (based on 2 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5156 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00977 (0.00468 - 0.02039), b=3.07 (2.90 - 3.24), in cm total length, based on LWR estimates for this (Sub)family-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.0 ±0.67 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (Preliminary K or Fecundity.).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low vulnerability (10 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 89.9 [53.5, 169.5] mg/100g; Iron = 0.749 [0.428, 1.399] mg/100g; Protein = 18.6 [15.7, 20.8] %; Omega3 = 0.196 [0.118, 0.323] g/100g; Selenium = 27.7 [14.9, 52.3] μg/100g; VitaminA = 163 [48, 662] μg/100g; Zinc = 1.58 [1.04, 2.45] mg/100g (wet weight);