Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 7.3 - 19.8, mean 14.2 °C (based on 93 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00490 (0.00216 - 0.01109), b=3.10 (2.92 - 3.28), in cm total length, based on LWR estimates for this Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 4.5 ±0.63 se; based on food items.
Generation time: 2.8 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 1
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (K=0.39(?); assuming tm>=2).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (35 of 100).
🛈
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref.
125649): High vulnerability (58 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 11.3 [5.5, 40.8] mg/100g; Iron = 0.351 [0.069, 0.938] mg/100g; Protein = 17.3 [16.0, 18.5] %; Omega3 = 0.158 [0.081, 0.306] g/100g; Selenium = 28.7 [12.1, 62.7] μg/100g; VitaminA = 9.7 [1.9, 42.7] μg/100g; Zinc = 0.203 [0.137, 0.312] mg/100g (wet weight);