Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 17.4 - 27.9, mean 24.4 °C (based on 858 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5005 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00955 (0.00678 - 0.01346), b=3.00 (2.90 - 3.10), in cm total length, based on LWR estimates for this species (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.5 ±0.1 se; based on diet studies.
Generation time: 4.2 ( na - na) years. Estimated as median ln(3)/K based on 2
growth studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (tmax=8).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (36 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 32.8 [14.9, 67.1] mg/100g; Iron = 0.522 [0.286, 1.082] mg/100g; Protein = 18.8 [15.9, 21.0] %; Omega3 = 0.142 [0.077, 0.259] g/100g; Selenium = 18.7 [8.5, 39.1] μg/100g; VitaminA = 56.4 [15.9, 255.3] μg/100g; Zinc = 0.892 [0.550, 1.509] mg/100g (wet weight);