Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 20.2 - 27.9, mean 25.8 °C (based on 70 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 1.0000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00398 (0.00236 - 0.00672), b=3.13 (2.98 - 3.28), in cm total length, based on LWR estimates for this species & (Sub)family-body (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.6 ±0.57 se; based on food items.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Chiêù cao, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là dưới 15 tháng (K=0.72).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Low to moderate vulnerability (31 of 100).
🛈
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref.
125649): High to very high vulnerability (75 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 194 [95, 369] mg/100g; Iron = 1.34 [0.67, 2.39] mg/100g; Protein = 19.5 [18.0, 21.1] %; Omega3 = 0.274 [0.169, 0.428] g/100g; Selenium = 64.3 [33.4, 126.3] μg/100g; VitaminA = 11.4 [5.1, 25.3] μg/100g; Zinc = 1.44 [1.00, 2.11] mg/100g (wet weight);