Nhiệt độ ưa thích (Tài liệu tham khảo
123201): 11.5 - 24.7, mean 23.7 °C (based on 86 cells).
Chỉ số đa dạng phát sinh loài (Tài liệu tham khảo
82804): PD
50 = 0.5000 [Uniqueness, from 0.5 = low to 2.0 = high].
Bayesian length-weight: a=0.00708 (0.00410 - 0.01222), b=3.11 (2.97 - 3.25), in cm total length, based on LWR estimates for this species & Genus-body shape (Ref.
93245).
Mức dinh dưỡng (Tài liệu tham khảo
69278): 3.8 ±0.3 se; based on diet studies.
Thích nghi nhanh (Tài liệu tham khảo
120179): Trung bình, thời gian nhân đôi của chủng quần tối thiểu là 1.4 - 4.4 năm (K=0.18; tm=4; Fec=45,800).
Sự dễ bị tổn thương của nghề đánh cá (Ref.
59153): Moderate vulnerability (39 of 100).
🛈
Sự dễ bị tổn thương của khí hậu (Ref.
125649): Moderate to high vulnerability (50 of 100).
🛈
Chất dinh dưỡng (Ref.
124155): Calcium = 28.1 [13.7, 137.6] mg/100g; Iron = 1.47 [0.63, 3.85] mg/100g; Protein = 19.8 [17.4, 22.6] %; Omega3 = 0.744 [0.386, 1.503] g/100g; Selenium = 18 [9, 36] μg/100g; VitaminA = 18.7 [4.7, 78.7] μg/100g; Zinc = 0.505 [0.325, 0.920] mg/100g (wet weight);