Các loại thức ăn được báo cáo cho Myoxocephalus scorpius
n = 67
Thức ăn I Thức ăn II Thức ăn III Tên thức ăn Nước Giai đoạn ăn mồi
nekton finfish bony fish Agonus cataphractus Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
nekton finfish bony fish Clupea harengus Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
nekton finfish bony fish cod (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish Myoxocephalus sp. Canada chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish flounders (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish Gasterosteus aculeatus Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
nekton finfish bony fish Pomatoschistus minutus Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
nekton finfish bony fish herrings (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish smelts (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish sticklebacks (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
nekton finfish bony fish unidentified Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
nekton finfish n.a./other finfish unspecified fish prey (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods unspecified amphipods (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods unspecified benthic amphipods (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Protomedeia spp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Gammarus setosus Canada chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Gammarus sp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods unidentified gammarid amphipods Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Ischyocerus spp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Melita spp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods unspecified Oedicerotidae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. amphipods Anonyx spp. (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. benth. copepods unspecified harpacticoids (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. crabs unspecified crabs (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. crabs Telmessus cheiragonus (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. crabs Hyas (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. crabs Chionoecetes opilio (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. crabs Macropipus holsatus Germany chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. isopods Mesidotea entomon Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. isopods Mesidothea (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. lobsters Nephrops norvegica USA chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. mysids Mysis mixta Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans unspecified Cumacea (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans Praunus flexosus Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans unspecified decapods Norway chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans unspecified Diastylidae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans unspecified barnacle cyprids (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans unspecified Paguridae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans Leander (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. n.a./other benth. crustaceans unspecified Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. ostracods unspecified ostracods (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Crangon allmanni Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Crangon allmanni Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Crangon spp. Germany chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Sclerocrangon (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Sclerocrangon boreas (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns unspecified Crangonidae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns unspecified shrimps (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Lebbeus polaris Canada chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos benth. crust. shrimps/prawns Lebbeus polaris Canada chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks bivalves Modiolus barbatus Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos mollusks bivalves Modiolus barbatus Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos mollusks gastropods Margarites umbilicalis Canada chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks gastropods Margarites umbilicalis Canada chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks n.a./other cephalopods unspecified mollucs Norway chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks n.a./other mollusks unspecified mollusks (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos mollusks n.a./other mollusks unidentified Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zoobenthos worms polychaetes unspecified Glyceridae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos worms polychaetes Nereis pelagica Canada chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos worms polychaetes unspecified polychaetes (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zoobenthos worms polychaetes unspecified Polynoidae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zooplankton other plank. invertebrates n.a./other plank. invertebrates unspecified pteropods (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zooplankton plank. crust. euphausiids unspecified euphausiids Norway chưa trưởng thành / thành sinh dục
zooplankton plank. crust. mysids Mysis mixta Sweden bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
zooplankton plank. crust. n.a./other plank. crustaceans Themisto libellula (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zooplankton plank. crust. n.a./other plank. crustaceans unspecified Hyperiidae (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
zooplankton plank. crust. plank. copepods unspecified calanoid copepods (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục

Publish in our journal partners Acta Ichthyologica et Piscatoria (Impact factor 2023: 1.17), Journal of Applied Ichthyology (Impact factor 2022: 1.222) and Journal of Fish Biology (2.0, 2022 impact factor) the results of your primary research on fish growth, weight-length relationships, reproduction (maturity, fecundity, spawning), food and diet composition, introductions and range extensions for faster subsequent entry in FishBase.

cfm script by eagbayani, 10.05.99 ,  php script by rolavides, 2/7/2008 ,  sự biến đổi cuối cùng bởi rolavides, 3:13 PM 14/05/08
Trở lại tìm kiếm
Trở lại từ đầu