Thức ăn I | Thức ăn II | Thức ăn III | Tên thức ăn | Nước | Giai đoạn ăn mồi |
---|---|---|---|---|---|
nekton | finfish | bony fish | Agonus cataphractus | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | Clupea harengus | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | cod | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | Myoxocephalus sp. | Canada | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | flounders | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | Gasterosteus aculeatus | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | Pomatoschistus minutus | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | herrings | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | smelts | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | sticklebacks | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
nekton | finfish | bony fish | unidentified | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
nekton | finfish | n.a./other finfish | unspecified fish prey | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | unspecified amphipods | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | unspecified benthic amphipods | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | Protomedeia spp. | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | Gammarus setosus | Canada | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | Gammarus sp. | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | unidentified gammarid amphipods | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | Ischyocerus spp. | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | Melita spp. | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | unspecified Oedicerotidae | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | amphipods | Anonyx spp. | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | benth. copepods | unspecified harpacticoids | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | crabs | unspecified crabs | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | crabs | Telmessus cheiragonus | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | crabs | Hyas | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | crabs | Chionoecetes opilio | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | crabs | Macropipus holsatus | Germany | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | isopods | Mesidotea entomon | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | isopods | Mesidothea | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | lobsters | Nephrops norvegica | USA | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | mysids | Mysis mixta | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | n.a./other benth. crustaceans | unspecified Cumacea | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | n.a./other benth. crustaceans | Praunus flexosus | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | n.a./other benth. crustaceans | unspecified decapods | Norway | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | n.a./other benth. crustaceans | unspecified Diastylidae | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | n.a./other benth. crustaceans | unspecified barnacle cyprids | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | n.a./other benth. crustaceans | unspecified Paguridae | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | n.a./other benth. crustaceans | Leander | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | n.a./other benth. crustaceans | unspecified | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | ostracods | unspecified ostracods | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | Crangon allmanni | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | Crangon allmanni | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | Crangon spp. | Germany | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | Sclerocrangon | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | Sclerocrangon boreas | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | unspecified Crangonidae | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | unspecified shrimps | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | Lebbeus polaris | Canada | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | benth. crust. | shrimps/prawns | Lebbeus polaris | Canada | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | mollusks | bivalves | Modiolus barbatus | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | mollusks | bivalves | Modiolus barbatus | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | mollusks | gastropods | Margarites umbilicalis | Canada | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | mollusks | gastropods | Margarites umbilicalis | Canada | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | mollusks | n.a./other cephalopods | unspecified mollucs | Norway | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | mollusks | n.a./other mollusks | unspecified mollusks | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | mollusks | n.a./other mollusks | unidentified | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zoobenthos | worms | polychaetes | unspecified Glyceridae | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | worms | polychaetes | Nereis pelagica | Canada | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | worms | polychaetes | unspecified polychaetes | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zoobenthos | worms | polychaetes | unspecified Polynoidae | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zooplankton | other plank. invertebrates | n.a./other plank. invertebrates | unspecified pteropods | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zooplankton | plank. crust. | euphausiids | unspecified euphausiids | Norway | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zooplankton | plank. crust. | mysids | Mysis mixta | Sweden | bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục |
zooplankton | plank. crust. | n.a./other plank. crustaceans | Themisto libellula | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zooplankton | plank. crust. | n.a./other plank. crustaceans | unspecified Hyperiidae | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
zooplankton | plank. crust. | plank. copepods | unspecified calanoid copepods | (không có khăng áp dụng) | chưa trưởng thành / thành sinh dục |
Publish in our journal partners Acta Ichthyologica et Piscatoria (Impact factor 2023: 1.17), Journal of Applied Ichthyology (Impact factor 2022: 1.222) and Journal of Fish Biology (2.0, 2022 impact factor) the results of your primary research on fish growth, weight-length relationships, reproduction (maturity, fecundity, spawning), food and diet composition, introductions and range extensions for faster subsequent entry in FishBase.